Gỗ nhựa ngoài trời
Gỗ nhựa composite (WPC) cho ngoại thất: lót sàn, ốp tường, làm lam chắn nắng, hàng rào, giàn Pergola. Chịu mưa nắng, chống mối mọt, tuổi thọ 7–20 năm tùy dòng (1 lớp, phủ ASA, phủ Polymer).
Thêm sản phẩm vào giỏ hàng rồi gửi đơn đặt hàng, chúng tôi sẽ liên hệ xác nhận với bạn.
Gỗ nhựa ngoài trời là gì?
Gỗ nhựa ngoài trời (gỗ nhựa composite – WPC) được ép đùn từ bột gỗ, nhựa nhiệt dẻo (HDPE hoặc PVC) và phụ gia chống tia UV, chống ẩm mốc. Vật liệu giữ được vẻ ấm áp của gỗ nhưng không sợ nước, không bị mối mọt, tuổi thọ từ 7 đến 20 năm tùy dòng.
Từ gỗ nhựa có thể làm ra nhiều sản phẩm cho ngoại thất:
- Sàn và vỉ gỗ nhựa: lót sàn hồ bơi, ban công, sân thượng, sân vườn.
- Tấm ốp: ốp tường, trần mặt tiền, mái hiên, ban công.
- Thanh đa năng: làm bàn ghế, cửa cổng, hàng rào, giàn hoa treo tường.
- Trụ và thanh lam: giàn Pergola, lam chắn nắng, lan can, tay vịn.
Các dòng gỗ nhựa và cấu tạo
| Dòng sản phẩm | Thành phần | Tuổi thọ | Độ bền màu | Tỷ lệ giãn nở |
|---|---|---|---|---|
| Gỗ nhựa 1 lớp Kosmos | 60% bột gỗ, 30% nhựa HDPE, 10% phụ gia | Đến 10 năm | Nhạt 10–15% trong 3 tháng đầu, sau đó ổn định | 5–10% (sàn 0,1%) |
| Gỗ nhựa 1 lớp Galawood | 55% bột gỗ, 35% nhựa HDPE, 10% phụ gia | Đến 7 năm | Nhạt 15–25% trong 3 tháng đầu, sau đó ổn định | 5–10% (sàn 0,1%) |
| Gỗ nhựa 2 lớp phủ ASA | 60% nhựa PVC, 20% bột gỗ, 10% phụ gia, phủ ASA dày 0,3mm | 10–15 năm | Nhạt khoảng 10% sau 5 năm | 0,2–1% |
| Gỗ nhựa 2 lớp phủ Polymer (2 da) | Cốt 55% bột gỗ, 35% HDPE, 10% phụ gia, phủ Polymer 0,1–0,8mm | 15–20 năm | Ổn định màu trong suốt thời gian dùng | 0,1% |
Lớp phủ ASA và Polymer giúp bề mặt chống mài mòn, ít bám bụi, dễ vệ sinh. Tấm ốp ASA nhẹ, có thể uốn cong, hợp với công trình diện tích lớn.
Ưu điểm nổi bật
- Chịu mưa nắng tốt, hạn chế cong vênh, nứt nẻ.
- Chống mối mọt, chống ẩm mốc.
- Chống trầy xước và va đập tốt.
- Không phát hiện Formaldehyde (theo kết quả Quatest 3), an toàn cho người dùng.
- Hãm cháy, thân thiện với môi trường.
- Thi công nhanh trên hệ khung xương.
Quy cách tham khảo
| Mã | Loại | Kích thước (mm) |
|---|---|---|
| K140V25 / K140T25 | Sàn 1 lớp Kosmos (lỗ vuông / lỗ tròn) | 140 x 25 x 2200/3000 |
| K146V25 | Sàn 1 lớp Kosmos 5 lỗ vuông | 146 x 25 x 3000 |
| VSVI300 | Vỉ gỗ nhựa | 300 x 22,5 x 300 |
| OP148 / 3DOP148 | Tấm ốp phẳng vân 2D / 3D | 148 x 21 x 2200/3000 |
| K4S219 | Lam 4 sóng | 219 x 28 x 2200/3000 |
| OP142X3M | Thanh đa năng | 142 x 10 x 3000 |
| LAM35X35 – LAM160X80 | Thanh lam hộp | 35 x 35 đến 160 x 80, dài 3000 |
| T100X100 – T160X160 | Trụ gỗ nhựa | 100 x 100 đến 160 x 160, dài 3000 |
| OP113X16 / OP140X12 | Tấm ốp ASA | 113 x 16 / 140 x 12, dài 3000 |
| S140V23 / S145T22 | Sàn 2 lớp phủ Polymer | 140 x 23 / 145 x 22,5, dài 3000 |
| OP156X / OP156D | Tấm ốp 2 lớp phủ Polymer | 156 x 21 x 3000 |
Ứng dụng





Lưu ý khi thi công
- Lắp trên hệ khung xương chịu lực; khoảng cách thanh xương từ 25 đến 100cm tùy là sàn, tấm ốp hay thanh lam.
- Chừa khe giãn nở theo đúng dòng sản phẩm để tránh cong vênh.
- Bố trí thoát nước tốt, không để nước đọng dưới sàn.
| Thương hiệu | Kosmos, Galawood |
|---|---|
| Đơn vị tính | Mét dài |
| Dòng | 1 lớp (Kosmos, Galawood), 2 lớp phủ ASA, 2 lớp phủ Polymer |
| Thành phần 1 lớp Kosmos | 60% bột gỗ, 30% HDPE, 10% phụ gia |
| Sàn | 140 x 25 x 2200/3000mm; 146 x 25 x 3000mm |
| Tấm ốp phẳng | 148 x 21 x 2200/3000mm |
| Lam 4 sóng | 219 x 28 x 2200/3000mm |
| Vỉ | 300 x 22,5 x 300mm |
| Tuổi thọ | 7–20 năm tùy dòng |
| Formaldehyde | không phát hiện (Quatest 3) |