PVC vân đá Marble
Có sẵn
Tấm nhựa giả đá Marble ốp tường, vách tivi, vách đầu giường. Nhẹ hơn đá thật nhiều lần, bề mặt phủ UV bóng, thi công nhanh, ít bụi; tuổi thọ 10–15 năm.
Giá:
Liên hệ
Thêm sản phẩm vào giỏ hàng rồi gửi đơn đặt hàng, chúng tôi sẽ liên hệ xác nhận với bạn.
Tấm PVC vân đá Marble là gì?
Tấm PVC vân đá Marble (tấm nhựa giả đá cẩm thạch) làm từ nhựa PVC trộn bột đá, bề mặt in vân đá và phủ UV bóng. Sản phẩm dùng để ốp tường, vách tivi, vách đầu giường, lamri, cho vẻ sang trọng của đá thật nhưng nhẹ hơn rất nhiều và thi công nhanh, ít bụi.
- Chi phí thấp hơn nhiều lần so với đá Marble tự nhiên.
- Nhẹ, chỉ khoảng 5–5,7 kg/m²; cắt được bằng dao rọc.
- Không thấm nước, ít trầy, hầu như không cần bảo trì.
- Tuổi thọ 10–15 năm.
Cấu tạo

- Màng PE: bảo vệ bề mặt khi vận chuyển và thi công.
- Lớp phủ UV: chống trầy, tạo độ bóng, hạn chế phai màu.
- Lớp PVC trang trí: vân đá Marble.
- Lớp cốt nhựa: 71% bột đá, 24% nhựa PVC, 5% phụ gia; chống ẩm, rắn chắc.
| Dòng | Độ dày | Lớp phủ | Trọng lượng | Phù hợp |
|---|---|---|---|---|
| Kosmos | 2,8mm | 2–6 lớp UV (công nghệ Shower Coating) | 5,71 kg/m² | Showroom, nhà hàng, khách sạn |
| Galawood | 2,5mm | Màng UV chống phai, hạn chế trầy | 5,04 kg/m² | Nhà ở: phòng khách, phòng ngủ, bếp |
Thông số kỹ thuật
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Kích thước tấm | 1220 x 2440mm |
| Độ dày | 2,5mm hoặc 2,8mm |
| Thành phần | 71% bột đá, 24% nhựa PVC, 5% phụ gia |
| Tỷ trọng | 2,0–2,1 g/cm³ |
| Màu phổ biến | Trắng, vàng, xám, dát vàng, vân Pandora |
| Tuổi thọ | 10–15 năm |

So với đá Marble tự nhiên
| Tiêu chí | Đá Marble tự nhiên | Tấm PVC vân đá |
|---|---|---|
| Trọng lượng | 60–80 kg/m² | 5–5,7 kg/m² |
| Thi công | Cần máy cắt, mài, đánh bóng; nhiều bụi, ồn | Cắt bằng dao, gần như không bụi, nhanh gấp 2–3 lần |
| Rủi ro hư hại | Dễ nứt, mẻ cạnh | Dẻo, khó vỡ, ít hao hụt |
| Bảo trì | Dễ thấm, cần đánh bóng định kỳ | Khó thấm, ít trầy |
Ứng dụng




Lưu ý thi công và bảo quản
- Chỉ dán trực tiếp khi tường phẳng (chênh ≤ 2mm/1m) và khô; các trường hợp khác phải làm khung xương (≤ 50cm) và lót tấm foam.
- Bôi keo chuyên dụng theo đường gợn sóng ở mặt sau, kết hợp băng dính hai mặt để giữ tấm.
- Ốp trần phải chống đỡ từng tấm ít nhất 72 giờ.
- Không lắp gần nguồn nhiệt trên 50°C, tránh nắng chiếu trực tiếp.
- Che mối nối bằng nẹp nhôm chữ T, H; hoàn thiện mép bằng phào chỉ hoặc nẹp kết thúc.
- Vệ sinh bằng khăn ẩm; kiểm tra độ bám dính 3–6 tháng/lần.
| Thương hiệu | Kosmos, Galawood |
|---|---|
| Đơn vị tính | m² |
| Kích thước | 1220 x 2440mm |
| Độ dày | 2,8mm (Kosmos), 2,5mm (Galawood) |
| Thành phần | 71% bột đá, 24% PVC, 5% phụ gia |
| Trọng lượng | 5,71 kg/m² (Kosmos), 5,04 kg/m² (Galawood) |
| Tỷ trọng | 2,0–2,1 g/cm³ |
| Tuổi thọ | 10–15 năm |